Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
polar
/ˈpoʊlɚ/
tính từ
Địa cực, ở địa cực.
Có cực.
Cực.
Hoàn toàn đối nhau, hoàn toàn trái ngược nhau.
danh từ
Đường cực, diện cực.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing