polar

/ˈpoʊlɚ/
tính từ
  • Địa cực, ở địa cực.
  • Có cực.
  • Cực.
  • Hoàn toàn đối nhau, hoàn toàn trái ngược nhau.
danh từ
  • Đường cực, diện cực.
Tính từ
  1. Của hoặc có một cực hoặc cực, như:
    Of or having a pole or polarity, as:
Danh từ
  1. (hình học) Đường nối các điểm tiếp xúc của các tiếp tuyến được vẽ để gặp một đường cong từ một điểm gọi là cực của đường thẳng.
    (geometry) The line joining the points of contact of tangents drawn to meet a curve from a point called the pole of the line.
🎬 Nghe “polar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish