policy

/ˈpɑːləsi/
danh từ
  • Chính sách (của chính phủ, đảng... ).
  • Cách xử sự, cách giải quyết (vấn đề... ) đường lối hành động.
  • Sự khôn ngoan, sự khôn khéo, sự tin tưởng, sự sáng suốt, sự sắc bén (về chính trị, về sự chỉ đạo công việc).
  • Vườn rộng (quanh lâu đài).
  • Hợp đồng, khế ước.
Danh từ
  1. Một nguyên tắc ứng xử, hành vi mà một thực thể (chính phủ, tổ chức, v.v.) áp dụng hoặc tìm cách tuân theo, đặc biệt được thể hiện chính thức bởi một cơ quan có thẩm quyền.
    A principle of behaviour, conduct which an entity (government, organization, etc.) applies or seeks to follow, especially as formally expressed by an authoritative body.
    The Communist Party has a policy of returning power to the workers.
    Đảng Cộng sản có chủ trương trả lại quyền lực cho công nhân.
  2. Một tài liệu mô tả một chính sách như vậy.
    A document describing such a policy.
    Please print extra copies of this policy and post them where it will be easy for everyone to see.
    Vui lòng in thêm bản sao của chính sách này và đăng chúng ở nơi mọi người dễ dàng nhìn thấy.
  3. Hành vi khôn ngoan, có lợi hoặc chính trị; sự thận trọng, trước đây cũng có hàm ý xảo quyệt.
    Wise, advantageous, or politic conduct; prudence, formerly also with connotations of craftiness.
  4. (bây giờ hiếm) Cụ thể là sự khôn ngoan về chính trị hoặc (trước đây) xảo quyệt; nghệ thuật lãnh đạo.
    (now rare) Specifically, political shrewdness or (formerly) cunning; statecraft.
Động từ
  1. (nghĩa bóng) Điều chỉnh bằng pháp luật; để giảm theo thứ tự.
    (transitive) To regulate by laws; to reduce to order.
🎬 Nghe “policy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish