polish
/ˈpɑlɪʃ/tính từ
- (thuộc) Ba Lan.
- (thuộc) Tiếng Ba Lan.
danh từ
- Người Ba Lan.
- Tiếng Ba Lan.
- Nước bóng, nước láng.
- Nước đánh bóng, xi.
- Vẻ lịch sự, vẻ tao nhã, vẻ thanh nhã.
động từ
- Đánh bóng, làm cho láng.
- Làm cho lịch sự, làm cho thanh nhã, làm cho tao nhã.
- Bóng lên.
Danh từ
- Chất dùng để đánh bóng.A substance used to polish.A good silver polish will remove tarnish easily.Chất đánh bóng bạc tốt sẽ dễ dàng loại bỏ vết xỉn màu.
- Sạch sẽ; độ mịn, độ bóng.Cleanliness; smoothness, shininess.The floor was waxed to a high polish.Sàn nhà được đánh bóng bằng sáp.
- Sàng lọc; sự sạch sẽ trong hiệu suất hoặc trình bày.Refinement; cleanliness in performance or presentation.The lecturer showed a lot of polish at his last talk.Giảng viên đã thể hiện rất nhiều sự trau chuốt trong bài nói chuyện vừa qua của mình.
Động từ
- (thông tục) Tỏa sáng; làm cho một bề mặt rất mịn hoặc sáng bóng bằng cách cọ xát, làm sạch hoặc mài.(transitive) To shine; to make a surface very smooth or shiny by rubbing, cleaning, or grinding.He polished up the chrome until it gleamed.Anh ta đánh bóng chrome cho đến khi nó sáng bóng.
- (thông tục) Tinh chỉnh; loại bỏ những điểm không hoàn hảo khỏi.(transitive) To refine; remove imperfections from.The band has polished its performance since the last concert.Ban nhạc đã đánh bóng màn trình diễn của mình kể từ buổi hòa nhạc cuối cùng.
- (thông tục) Xoa xi đánh giày vào giày.(transitive) To apply shoe polish to shoes.
- (nội động) Trở nên trơn tru, như do ma sát; để có được độ bóng; để có được bề mặt mịn và bóng.(intransitive) To become smooth, as from friction; to receive a gloss; to take a smooth and glossy surface.Steel polishes well.Thép đánh bóng tốt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “polish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish