polish
/ˈpɑlɪʃ/tính từ
- (thuộc) Ba Lan.
- (thuộc) Tiếng Ba Lan.
danh từ
- Người Ba Lan.
- Tiếng Ba Lan.
- Nước bóng, nước láng.
- Nước đánh bóng, xi.
- Vẻ lịch sự, vẻ tao nhã, vẻ thanh nhã.
động từ
- Đánh bóng, làm cho láng.
- Làm cho lịch sự, làm cho thanh nhã, làm cho tao nhã.
- Bóng lên.
🔗 Tra thêm tại
