politically

/pəˈlɪtɪkəl/
phó từ
  • về mặt chính trị
  • thận trọng, khôn ngoan, khôn khéo; sáng suốt tinh tường, sắc bén (về chính trị...)
  • (nghĩa xấu) láu, mưu mô, xảo quyệt, lắm đòn phép
Trạng từ
  1. Một cách chính trị.
    In a political manner.
    tackle a matter politically
    giải quyết một vấn đề về mặt chính trị
  2. Về chính trị, ở một khía cạnh nào đó có liên hệ với chính trị.
    Regarding politics, in a way connected to politics.
    politically insensitive
    thiếu nhạy cảm về mặt chính trị
🎬 Nghe “politically” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish