Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
pony
/ˈpoʊni/
danh từ
Ngựa nhỏ, ngựa lùn.
Hai mươi lăm bảng Anh.
Vật nhỏ bé (nhỏ hơn tiêu chuẩn bình thường).
Bản dịch quay cóp.
động từ
trả một món tiền, đặc biệt là một khoản đóng góp hay một chi phí không thể tránh được.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing