pony

/ˈpoʊni/
danh từ
  • Ngựa nhỏ, ngựa lùn.
  • Hai mươi lăm bảng Anh.
  • Vật nhỏ bé (nhỏ hơn tiêu chuẩn bình thường).
  • Bản dịch quay cóp.
động từ
  • trả một món tiền, đặc biệt là một khoản đóng góp hay một chi phí không thể tránh được.
Danh từ
  1. Một con ngựa nhỏ; cụ thể là bất kỳ giống ngựa nhỏ nào có chiều cao dưới 14,2 tay tính đến vai.
    A small horse; specifically, any of several small breeds of horse under 14.2 hands at the withers.
    Từ đồng nghĩa:horseling
  2. (thân mật) Ngựa đủ kích cỡ.
    (endearing) A horse of any size.
  3. Một thiết bị kỳ lạ được chế tạo giống như một vật gắn kết, đủ chắc chắn để nâng đỡ trọng lượng của một người.
    A contraption built like a mount, strong enough to support one's weight.
    Từ đồng nghĩa:buck
  4. (khu vực) Một khẩu phần nhỏ đồ uống có cồn, đặc biệt là bia.
    (regional) A small serving of an alcoholic beverage, especially beer.
    1879, “Some Queer Interviews: Interview with a Pony of Beer”, Puck, Vol. 5–6, p. 435
    1879, “Một số cuộc phỏng vấn đồng tính: Phỏng vấn một chú ngựa bia”, Puck, Tập. 5–6, tr. 435
Động từ
  1. (thông tục) Dẫn (con ngựa) từ con ngựa khác.
    (transitive) To lead (a horse) from another horse.
  2. Sử dụng một cái cũi hoặc một mánh gian lận trong việc dịch thuật.
    To use a crib or cheat-sheet in translating.
Tính từ
  1. (Tiếng lóng có vần điệu của Cockney) Đồng nghĩa với tào lao: chẳng có giá trị gì.
    (Cockney rhyming slang) Synonym of crap: of little worth.
    Từ đồng nghĩa:crap
🎬 Nghe “pony” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish