poor
/ˈpur/tính từ
- nghèo, bần cùng
- xấu, tồi, kém, yếu
- thô thiển
- đáng thương, tội nghiệp
- đáng khinh, tầm thường, không đáng kể
- hèn nhát, hèn hạ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “poor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish