Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
portion
/ˈpɔrʃən/
danh từ
Phần, phần chia.
Phần thức ăn (đựng ở đĩa đem lên cho khách, ở quán ăn).
Của hồi môn.
Số phận, số mệnh.
động từ
+ out) chia thành từng phần, chia ra.
Chia phần cho, phân phối.
Cho của hồi môn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing