portion
/ˈpɔrʃən/danh từ
- Phần, phần chia.
- Phần thức ăn (đựng ở đĩa đem lên cho khách, ở quán ăn).
- Của hồi môn.
- Số phận, số mệnh.
động từ
- + out) chia thành từng phần, chia ra.
- Chia phần cho, phân phối.
- Cho của hồi môn.
Danh từ
- Một số tiền được phân bổ.An allocated amount.
- Cái được chia ra hoặc tách ra, như một phần của một tổng thể; một phần riêng biệt của bất cứ điều gìThat which is divided off or separated, as a part from a whole; a separated part of anything.
- Số phận của một người; nhiều.One's fate; lot.
- Phần di sản được trao hoặc để lại cho con hoặc người thừa kế; một sự thừa kế.The part of an estate given or falling to a child or heir; an inheritance.
Động từ
- (ngoại động) Chia thành số tiền như để phân bổ cho mục đích cụ thể.(transitive) To divide into amounts, as for allocation to specific purposes.
- (Động) Trao tặng một phần hoặc tài sản thừa kế.(transitive) To endow with a portion or inheritance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “portion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish