position

/pəˈzɪʃən/
danh từ
  • Vị trí, chỗ (của một vật gì).
  • Vị trí.
  • Thế.
  • Tư thế.
  • Địa vị; chức vụ.
  • Lập trường, quan điểm, thái độ.
  • Luận điểm; sự đề ra luận điểm.
động từ
  • Đặt vào vị trí.
  • Xác định vị trí (cái gì... ).
  • Đóng (quân ở vị trí).
Danh từ
  1. Một địa điểm hoặc địa điểm.
    A place or location.
    Từ đồng nghĩa:stead
  2. Một vị trí việc làm; một công việc.
    A post of employment; a job.
  3. Một trạng thái hoặc cấp bậc.
    A status or rank.
    Chief of Staff is the second-highest position in the army.
    Tham mưu trưởng là chức vụ cao thứ hai trong quân đội.
  4. Một ý kiến, quan điểm hoặc lập trường.
    An opinion, stand, or stance.
    My position on this issue is unchanged.
    Quan điểm của tôi về vấn đề này là không thay đổi.
Động từ
  1. Để đưa vào vị trí.
    To put into place.
    Từ đồng nghĩa:stelladjustdisruptdisturbmove
🎬 Nghe “position” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish