position
/pəˈzɪʃən/danh từ
- Vị trí, chỗ (của một vật gì).
- Vị trí.
- Thế.
- Tư thế.
- Địa vị; chức vụ.
- Lập trường, quan điểm, thái độ.
- Luận điểm; sự đề ra luận điểm.
động từ
- Đặt vào vị trí.
- Xác định vị trí (cái gì... ).
- Đóng (quân ở vị trí).
Danh từ
- Một địa điểm hoặc địa điểm.A place or location.Từ đồng nghĩa:stead
- Một vị trí việc làm; một công việc.A post of employment; a job.
- Một trạng thái hoặc cấp bậc.A status or rank.Chief of Staff is the second-highest position in the army.Tham mưu trưởng là chức vụ cao thứ hai trong quân đội.
- Một ý kiến, quan điểm hoặc lập trường.An opinion, stand, or stance.My position on this issue is unchanged.Quan điểm của tôi về vấn đề này là không thay đổi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “position” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish