Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
position
/pəˈzɪʃən/
danh từ
Vị trí, chỗ (của một vật gì).
Vị trí.
Thế.
Tư thế.
Địa vị; chức vụ.
Lập trường, quan điểm, thái độ.
Luận điểm; sự đề ra luận điểm.
động từ
Đặt vào vị trí.
Xác định vị trí (cái gì... ).
Đóng (quân ở vị trí).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng