positive
/ˈpɑːzətɪv/tính từ
- Xác thực, rõ ràng.
- Quả quyết, khẳng định, chắc chắn.
- Tích cực.
- Tuyệt đối; (thông tục) hoàn toàn, hết sức.
- ; (toán học); (nhiếp ảnh) dương.
- Chứng.
- Ở cấp nguyên (chưa so sánh... ) (tĩnh từ, phó từ).
- Đặt ra, do người đặt ra.
danh từ
- Điều xác thực, điều có thực.
- Bản dương.
- Cấp nguyên (của tĩnh từ, phó từ); tính từ ở cấp nguyên, phó từ ở cấp nguyên (chưa so sánh).
Tính từ
- Bao gồm, hiện tại, đặc trưng bởi sự khẳng định.Included, present, characterized by affirmation.
- (luật) Đã được chính thức quy định.(law) Formally laid down.
- Tuyên bố dứt khoát và không có trình độ.Stated definitively and without qualification.
- Hoàn toàn yên tâm về ý kiến.Fully assured in opinion.I’m absolutely positive you've spelt that wrong.Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng bạn đã viết sai chính tả.
Danh từ
- Một điều có thể được khẳng định; một cái gì đó thực tế hoặc thực tếA thing capable of being affirmed; something real or actual.
- Một điểm hoặc đặc điểm thuận lợi.A favourable point or characteristic.
- Một cái gì đó có giá trị tích cực trong vật lý, chẳng hạn như điện tích.Something having a positive value in physics, such as an electric charge.
- (ngữ pháp) Mức độ so sánh giữa tính từ và trạng từ.(grammar) A degree of comparison of adjectives and adverbs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “positive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish