Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
possessive
/pəˈzɛsɪv/
tính từ
Sở hữu, chiếm hữu.
Tỏ ý muốn có, tỏ ý muốn chiếm hữu.
Khư khư giữ của, khư khư giữ lấy cho riêng mình.
Sở hữu.
danh từ
Cách sở hữu.
Từ sở hữu (tính từ, đại từ... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing