possessive

/pəˈzɛsɪv/
tính từ
  • Sở hữu, chiếm hữu.
  • Tỏ ý muốn có, tỏ ý muốn chiếm hữu.
  • Khư khư giữ của, khư khư giữ lấy cho riêng mình.
  • Sở hữu.
danh từ
  • Cách sở hữu.
  • Từ sở hữu (tính từ, đại từ... ).