potential

/pəˈtɛnʃəl/
tính từ
  • Tiềm tàng.
  • (thuộc) điện thế.
  • Khả năng.
  • Hùng mạnh.
danh từ
  • Tiềm lực; khả năng.
  • Điện thế; thế.
  • Lối khả năng.
🎬 Nghe “potential” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish