Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
potential
/pəˈtɛnʃəl/
tính từ
Tiềm tàng.
(thuộc) điện thế.
Khả năng.
Hùng mạnh.
danh từ
Tiềm lực; khả năng.
Điện thế; thế.
Lối khả năng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing