pouch
/paʊʧ/danh từ
- Túi nhỏ.
- Túi đạn (bằng da).
- Túi (thú có túi).
- Khoang túi; vỏ quả.
- Túi tiền, hầu bao.
động từ
- Cho vào túi, bỏ túi.
- Đãi tiền diêm thuốc, cho tiền.
- Làm (một bộ phận của áo) thõng xuống như túi.
- Thõng xuống như túi (một bộ phận của áo).
Danh từ
- Một chiếc túi nhỏ thường được đóng lại bằng dây rút.A small bag usually closed with a drawstring.
- (động vật học) Túi hữu cơ trong đó thú có túi mang con non.(zoology) An organic pocket in which a marsupial carries its young.Từ đồng nghĩa:marsupium
- Bất kỳ vật thể hình túi hoặc túi nào, chẳng hạn như túi má.Any pocket or bag-shaped object, such as a cheek pouch.
- (từ lóng, ngày tháng, xúc phạm) Bụng phệ; một cái bụng.(slang, dated, derogatory) A protuberant belly; a paunch.
Động từ
- (Động) Bao bọc trong túi.(transitive) To enclose within a pouch.The beggar pouched the coin.Người ăn xin nhét đồng xu vào túi.
- (thông tục) Vận chuyển trong túi, đặc biệt là túi ngoại giao.(transitive) To transport within a pouch, especially a diplomatic pouch.We pouched the encryption device to our embassy in Beijing.Chúng tôi đã gửi thiết bị mã hóa tới đại sứ quán của chúng tôi ở Bắc Kinh.
- (về gia cầm, cá) Nuốt.(of fowls and fish) To swallow.
- (lỗi thời, hiếm) Bĩu môi.(obsolete, rare) To pout.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pouch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish