pouch

/paʊʧ/
danh từ
  • Túi nhỏ.
  • Túi đạn (bằng da).
  • Túi (thú có túi).
  • Khoang túi; vỏ quả.
  • Túi tiền, hầu bao.
động từ
  • Cho vào túi, bỏ túi.
  • Đãi tiền diêm thuốc, cho tiền.
  • Làm (một bộ phận của áo) thõng xuống như túi.
  • Thõng xuống như túi (một bộ phận của áo).
Danh từ
  1. Một chiếc túi nhỏ thường được đóng lại bằng dây rút.
    A small bag usually closed with a drawstring.
  2. (động vật học) Túi hữu cơ trong đó thú có túi mang con non.
    (zoology) An organic pocket in which a marsupial carries its young.
    Từ đồng nghĩa:marsupium
  3. Bất kỳ vật thể hình túi hoặc túi nào, chẳng hạn như túi má.
    Any pocket or bag-shaped object, such as a cheek pouch.
  4. (từ lóng, ngày tháng, xúc phạm) Bụng phệ; một cái bụng.
    (slang, dated, derogatory) A protuberant belly; a paunch.
Động từ
  1. (Động) Bao bọc trong túi.
    (transitive) To enclose within a pouch.
    The beggar pouched the coin.
    Người ăn xin nhét đồng xu vào túi.
  2. (thông tục) Vận chuyển trong túi, đặc biệt là túi ngoại giao.
    (transitive) To transport within a pouch, especially a diplomatic pouch.
    We pouched the encryption device to our embassy in Beijing.
    Chúng tôi đã gửi thiết bị mã hóa tới đại sứ quán của chúng tôi ở Bắc Kinh.
  3. (về gia cầm, cá) Nuốt.
    (of fowls and fish) To swallow.
  4. (lỗi thời, hiếm) Bĩu môi.
    (obsolete, rare) To pout.
🎬 Nghe “pouch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish