pour
/ˈpoɚ/động từ
- Rót, đổ, giội, trút.
- Thổ lộ, bộc lộ, trút ra.
- Đổ, chảy tràn.
- mưa như trút.
danh từ
- Trận mưa như trút.
- Mẻ chảy (mẻ gang, thép... chảy ở lò ra).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish