pour

/ˈpoɚ/
động từ
  • Rót, đổ, giội, trút.
  • Thổ lộ, bộc lộ, trút ra.
  • Đổ, chảy tràn.
  • mưa như trút.
danh từ
  • Trận mưa như trút.
  • Mẻ chảy (mẻ gang, thép... chảy ở lò ra).
Động từ
  1. (ngoại động) Làm cho (chất lỏng, hoặc chất giống chất lỏng) chảy thành dòng, ra khỏi vật chứa hoặc vào trong vật chứa.
    (transitive) To cause (liquid, or liquid-like substance) to flow in a stream, either out of a container or into it.
    pour water from a jug
    đổ nước từ bình
    Từ đồng nghĩa:shinkskink
  2. (nghĩa bóng) Xả như dòng suối, lũ lụt; làm cho (một cảm xúc) xuất hiện; làm cho bỏ trốn.
    (transitive, figurative) To send out as in a stream or a flood; to cause (an emotion) to come out; to cause to escape.
    My teacher poured scorn on my attempts at writing.
    Giáo viên của tôi tỏ ra khinh miệt những nỗ lực viết lách của tôi.
    Từ đồng nghĩa:shinkskink
  3. (ngoại động) Gửi đi từ, như trong một dòng; xả liên tục.
    (transitive) To send forth from, as in a stream; to discharge uninterruptedly.
    Từ đồng nghĩa:shinkskink
  4. (nội động) Chảy, truyền hoặc phát ra một luồng; rơi liên tục và nhiều.
    (intransitive) To flow, pass, or issue in a stream; to fall continuously and abundantly.
    the rain poured down.
    mưa trút xuống.
    Từ đồng nghĩa:shinkskink
Danh từ
  1. Hành động đổ.
    The act of pouring.
    The bartender's inexpert pour left me with a pint of beer that was half foam.
    Cách rót rượu thiếu kinh nghiệm của người phục vụ quầy bar đã để lại cho tôi một nửa lít bia sủi bọt.
  2. Một cái gì đó, hoặc một lượng, đổ vào.
    Something, or an amount, poured.
  3. (thông tục) Mưa như trút nước; một trận mưa lũ.
    (colloquial) A downpour; a flood of precipitation.
🎬 Nghe “pour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish