pour
/ˈpoɚ/động từ
- Rót, đổ, giội, trút.
- Thổ lộ, bộc lộ, trút ra.
- Đổ, chảy tràn.
- mưa như trút.
danh từ
- Trận mưa như trút.
- Mẻ chảy (mẻ gang, thép... chảy ở lò ra).
Động từ
- (ngoại động) Làm cho (chất lỏng, hoặc chất giống chất lỏng) chảy thành dòng, ra khỏi vật chứa hoặc vào trong vật chứa.(transitive) To cause (liquid, or liquid-like substance) to flow in a stream, either out of a container or into it.pour water from a jugđổ nước từ bình
- (nghĩa bóng) Xả như dòng suối, lũ lụt; làm cho (một cảm xúc) xuất hiện; làm cho bỏ trốn.(transitive, figurative) To send out as in a stream or a flood; to cause (an emotion) to come out; to cause to escape.My teacher poured scorn on my attempts at writing.Giáo viên của tôi tỏ ra khinh miệt những nỗ lực viết lách của tôi.
- (ngoại động) Gửi đi từ, như trong một dòng; xả liên tục.(transitive) To send forth from, as in a stream; to discharge uninterruptedly.
- (nội động) Chảy, truyền hoặc phát ra một luồng; rơi liên tục và nhiều.(intransitive) To flow, pass, or issue in a stream; to fall continuously and abundantly.the rain poured down.mưa trút xuống.
Danh từ
- Hành động đổ.The act of pouring.The bartender's inexpert pour left me with a pint of beer that was half foam.Cách rót rượu thiếu kinh nghiệm của người phục vụ quầy bar đã để lại cho tôi một nửa lít bia sủi bọt.
- Một cái gì đó, hoặc một lượng, đổ vào.Something, or an amount, poured.
- (thông tục) Mưa như trút nước; một trận mưa lũ.(colloquial) A downpour; a flood of precipitation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish