Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
pour
/ˈpoɚ/
động từ
Rót, đổ, giội, trút.
Thổ lộ, bộc lộ, trút ra.
Đổ, chảy tràn.
mưa như trút.
danh từ
Trận mưa như trút.
Mẻ chảy (mẻ gang, thép... chảy ở lò ra).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing