powder

/ˈpaʊdər/
danh từ
  • Bột; bụi.
  • Thuốc bột.
  • Phấn (đánh mặt).
  • Thuốc súng.
động từ
  • Rắc bột lên, rắc lên.
  • Thoa phấn, đánh phấn (mặt, mũi... ).
  • Trang trí (bề mặt cái gì... ) bằng những điểm nhỏ.
  • nghiền thành bột, tán thành bột.