Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
powder
/ˈpaʊdər/
danh từ
Bột; bụi.
Thuốc bột.
Phấn (đánh mặt).
Thuốc súng.
động từ
Rắc bột lên, rắc lên.
Thoa phấn, đánh phấn (mặt, mũi... ).
Trang trí (bề mặt cái gì... ) bằng những điểm nhỏ.
nghiền thành bột, tán thành bột.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing