powder
/ˈpaʊdər/danh từ
- Bột; bụi.
- Thuốc bột.
- Phấn (đánh mặt).
- Thuốc súng.
động từ
- Rắc bột lên, rắc lên.
- Thoa phấn, đánh phấn (mặt, mũi... ).
- Trang trí (bề mặt cái gì... ) bằng những điểm nhỏ.
- nghiền thành bột, tán thành bột.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “powder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish