power

/paʊər/
danh từ
  • Khả năng, tài năng, năng lực.
  • Sức, lực, sức mạnh.
  • Quyền, chính quyền, quyền hạn, quyền lực, quyền thế, thế lực, uy quyền.
  • Người quyền thế, người cầm quyền; cơ quan có quyền lực.
  • Trời, thánh thần.
  • Cường quốc.
  • Lực; công suất, năng suất; năng lượng.
  • Luỹ thừa, mũ.
  • Số phóng to (kính hiển vi...).
  • Số lượng lớn, nhiều.
động từ
  • Cung cấp lực (cho máy...).
Danh từ
  1. Khả năng làm hoặc trải qua một cái gì đó.
    The ability to do or undergo something.
    He has lost the power to speak.
  2. (xã hội) Khả năng ép buộc, ảnh hưởng hoặc kiểm soát.
    (social) The ability to coerce, influence, or control.
  3. (vật lý, không đếm được) Sức mạnh, sinh lực.
    (physical, uncountable) Strength, energy.
  4. (thông tục, ghi ngày bên ngoài cụm từ 'sức mạnh của điều tốt') Một số lượng hoặc con số lớn.
    (colloquial, dated outside the phrase 'power of good') A large amount or number.
    do a power of good
Động từ
  1. (ngoại động) Cung cấp năng lượng cho (thiết bị cơ khí hoặc điện tử).
    (transitive) To provide power for (a mechanical or electronic device).
    This CD player is powered by batteries.
  2. (Động) Đánh hoặc đá một cách mạnh mẽ vật gì đó.
    (transitive) To hit or kick something forcefully.
  3. Để kích hoạt hoặc cung cấp động lực cho.
    To enable or provide the impetus for.
  4. (Nội động) Di chuyển hoặc tiến lên với sức mạnh hoặc tốc độ lớn.
    (intransitive) To move or advance with great force or speed.
Tính từ
  1. (Malaysia, Singapore, thông tục) Ấn tượng.
    (Malaysia, Singapore, colloquial) Impressive.
Thán từ
  1. (Philippines, thông tục) Dùng để cổ vũ thể hiện sự ủng hộ
    (Philippines, colloquial) Used as a cheer to express support
🎬 Nghe “power” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish