power
/paʊər/danh từ
- Khả năng, tài năng, năng lực.
- Sức, lực, sức mạnh.
- Quyền, chính quyền, quyền hạn, quyền lực, quyền thế, thế lực, uy quyền.
- Người quyền thế, người cầm quyền; cơ quan có quyền lực.
- Trời, thánh thần.
- Cường quốc.
- Lực; công suất, năng suất; năng lượng.
- Luỹ thừa, mũ.
- Số phóng to (kính hiển vi...).
- Số lượng lớn, nhiều.
động từ
- Cung cấp lực (cho máy...).
Danh từ
- Khả năng làm hoặc trải qua một cái gì đó.The ability to do or undergo something.He has lost the power to speak.
- (xã hội) Khả năng ép buộc, ảnh hưởng hoặc kiểm soát.(social) The ability to coerce, influence, or control.
- (vật lý, không đếm được) Sức mạnh, sinh lực.(physical, uncountable) Strength, energy.
- (thông tục, ghi ngày bên ngoài cụm từ 'sức mạnh của điều tốt') Một số lượng hoặc con số lớn.(colloquial, dated outside the phrase 'power of good') A large amount or number.do a power of good
Động từ
- (ngoại động) Cung cấp năng lượng cho (thiết bị cơ khí hoặc điện tử).(transitive) To provide power for (a mechanical or electronic device).This CD player is powered by batteries.
- (Động) Đánh hoặc đá một cách mạnh mẽ vật gì đó.(transitive) To hit or kick something forcefully.
- Để kích hoạt hoặc cung cấp động lực cho.To enable or provide the impetus for.
- (Nội động) Di chuyển hoặc tiến lên với sức mạnh hoặc tốc độ lớn.(intransitive) To move or advance with great force or speed.
Tính từ
- (Malaysia, Singapore, thông tục) Ấn tượng.(Malaysia, Singapore, colloquial) Impressive.
Thán từ
- (Philippines, thông tục) Dùng để cổ vũ thể hiện sự ủng hộ(Philippines, colloquial) Used as a cheer to express support
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “power” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish