practical

/ˈpræktɪkəl/
tính từ
  • Thực hành (đối với lý thuyết).
  • Thực tế, thực tiễn, thực dụng; có ích, có ích lợi thực tế, thiết thực.
  • Đang thực hành, đang làm, đang hành nghề.
  • Thực tế, trên thực tế.
Tính từ
  1. Liên quan đến hoặc dựa trên thực tiễn hoặc hành động hơn là lý thuyết hoặc giả thuyết.
    Relating to, or based on, practice or action rather than theory or hypothesis.
    Jack didn't get an engineering degree, but has practical knowledge of metalworking.
    Jack không có bằng kỹ sư nhưng có kiến ​​thức thực tế về gia công kim loại.
  2. Có khả năng hiệu quả và áp dụng được vào tình huống thực tế; có thể đưa vào sử dụng.
    Being likely to be effective and applicable to a real situation; able to be put to use.
    Jack's knowledge has the practical benefit of giving us useful prototype parts.
    Kiến thức của Jack có lợi ích thiết thực là mang lại cho chúng ta những bộ phận nguyên mẫu hữu ích.
  3. Của một người, có kỹ năng hoặc kiến thức thực tế.
    Of a person, having skills or knowledge that are practical.
    All in all, Jack's a very practical chap.
    Nói chung, Jack là một người rất thực tế.
  4. (sân khấu, không thể so sánh được) Của một chỗ dựa: có một mức độ chức năng nào đó, thay vì chỉ là sự bắt chước.
    (theater, not comparable) Of a prop: having some degree of functionality, rather than being a mere imitation.
Danh từ
  1. (Anh) Một phần của bài thi hoặc một loạt bài thi trong đó thí sinh phải thể hiện khả năng thực hành của mình
    (British) A part of an exam or series of exams in which the candidate has to demonstrate their practical ability
  2. (sân khấu) Đạo cụ có một mức độ chức năng nào đó chứ không phải chỉ là sự bắt chước.
    (theater) A prop that has some degree of functionality, rather than being a mere imitation.
  3. (phim) Một vật cố ánh sáng dùng để chiếu sáng bối cảnh và được nhìn thấy trong khung hình của cảnh quay như một phần của khung cảnh.
    (film) A light fixture used for set lighting and seen in the frame of a shot as part of the scenery.
  4. Thí nghiệm, thử nghiệm hoặc điều tra trong phòng thí nghiệm
    Laboratory experiment, test or investigation
🎬 Nghe “practical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish