practice

/ˈʤɛnrəl/
danh từ
  • Thực hành, thực tiễn.
  • Thói quen, lệ thường.
  • Sự rèn luyện, sự luyện tập.
  • sự hành nghề (của bác sĩ, luật sư); khách hàng (của bác sĩ, luật sư); phòng khám bệnh, phòng luật sư.
  • ((thường) số nhiều) âm mưu, mưu đồ, thủ đoạn.
  • Thủ tục.
động từ
  • , (như) practise.
Danh từ
  1. Sự lặp lại của một hoạt động để cải thiện một kỹ năng.
    Repetition of an activity to improve a skill.
    Near-synonyms: (sometimes synonymous) training, rehearsing, rehearsal, dry run, trial, workout
  2. Một sự kiện được tổ chức nhằm mục đích thực hiện sự lặp lại đó.
    An organized event for the purpose of performing such repetition.
    Being on a team is hard: you're always having to go to practice while everyone else is taking it easy.
  3. (không đếm được, đặc biệt là y học, nghệ thuật) Việc theo đuổi liên tục một nghề hoặc một nghề, đặc biệt là y học hoặc mỹ thuật.
    (uncountable, especially medicine, art) The ongoing pursuit of a craft or profession, particularly in medicine or the fine arts.
  4. (đếm được) Nơi cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chẳng hạn như phòng khám tổng quát.
    (countable) A place where a professional service is provided, such as a general practice.
    She ran a thriving medical practice.
    Từ đồng nghĩa:general practice
Động từ
  1. (nay là Mỹ) Cách viết khác của practise.
    (now US) Alternative spelling of practise.
🎬 Nghe “practice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish