practice
/ˈʤɛnrəl/danh từ
- Thực hành, thực tiễn.
- Thói quen, lệ thường.
- Sự rèn luyện, sự luyện tập.
- sự hành nghề (của bác sĩ, luật sư); khách hàng (của bác sĩ, luật sư); phòng khám bệnh, phòng luật sư.
- ((thường) số nhiều) âm mưu, mưu đồ, thủ đoạn.
- Thủ tục.
động từ
- , (như) practise.
Danh từ
- Sự lặp lại của một hoạt động để cải thiện một kỹ năng.Repetition of an activity to improve a skill.Near-synonyms: (sometimes synonymous) training, rehearsing, rehearsal, dry run, trial, workout
- Một sự kiện được tổ chức nhằm mục đích thực hiện sự lặp lại đó.An organized event for the purpose of performing such repetition.Being on a team is hard: you're always having to go to practice while everyone else is taking it easy.
- (không đếm được, đặc biệt là y học, nghệ thuật) Việc theo đuổi liên tục một nghề hoặc một nghề, đặc biệt là y học hoặc mỹ thuật.(uncountable, especially medicine, art) The ongoing pursuit of a craft or profession, particularly in medicine or the fine arts.
- (đếm được) Nơi cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chẳng hạn như phòng khám tổng quát.(countable) A place where a professional service is provided, such as a general practice.She ran a thriving medical practice.Từ đồng nghĩa:general practice
Động từ
- (nay là Mỹ) Cách viết khác của practise.(now US) Alternative spelling of practise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “practice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish