practise

/ˈprak-təs/
động từ
  • Thực hành, đem thực hành.
  • Làm, hành (nghề... ).
  • Tập, tập luyện, rèn luyện.
  • Âm mưu, mưu đồ (việc gì).
  • Làm nghề, hành nghề.
  • Lợi dụng (lòng tin... ); bịp, lừa bịp.
🎬 Nghe “practise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish