prayer
/ˈpreɚ/danh từ
- Kinh cầu nguyện, sự cầu kinh, sự cầu nguyện.
- Số nhiều) lễ cầu kinh, lễ cầu nguyện.
- Lời khẩn cầu, lời cầu xin; điều khẩn cầu, điều cầu xin.
- Người cầu kinh, người cầu nguyện; người khẩn cầu, người cầu xin.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prayer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish