preach

/ˈpriːtʃ/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • (thông tục) sự thuyết, sự thuyết giáo
  • bài thuyết giáo
động từ
  • thuyết giáo, thuyết pháp
  • giảng, thuyết, khuyên răn
  • gièm pha (chỉ trích, bôi xấu) (ai, cái gì) trong lúc nói (thuyết giáo)
  • ca tụng (tán tụng, tâng bốc) (ai, cái gì) trong lúc nói (thuyết giáo)