preach
/ˈpriːtʃ/danh từ
- Sự thuyết, sự thuyết giáo.
- Bài thuyết giáo.
động từ
- Thuyết giáo, thuyết pháp.
- Giảng, thuyết, khuyên răn.
Động từ
- (Nội động) Thuyết pháp.(intransitive) To give a sermon.Our pastor can preach very well.Mục sư của chúng tôi có thể giảng rất tốt.
- (thông tục) Tuyên bố bằng diễn ngôn công khai; để thốt ra trong một bài giảng hoặc một bài diễn thuyết tôn giáo chính thức.(transitive) To proclaim by public discourse; to utter in a sermon or a formal religious harangue.
- (thông tục) Khuyên bảo, khuyên nhủ một cách nghiêm túc.(transitive) To advise or recommend earnestly.
- (thông tục) Giảng dạy, giảng dạy; để thông báo bằng cách rao giảng.(transitive) To teach or instruct by preaching; to inform by preaching.
Danh từ
- (lỗi thời) Diễn ngôn tôn giáo.(obsolete) A religious discourse.
Thán từ
- (từ lóng) Dùng để thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ (như khuyến khích ai đó tiếp tục nói).(slang) Used to express strong agreement (as if encouraging somebody to continue speaking).– If you can't do the time, don't do the crime! – Preach!– Không làm được thời thì đừng phạm tội! – Hãy rao giảng!Từ đồng nghĩa:church
Chưa có góp ý cho “preach”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “preach” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish