preach

/ˈpriːtʃ/
danh từ
  • Sự thuyết, sự thuyết giáo.
  • Bài thuyết giáo.
động từ
  • Thuyết giáo, thuyết pháp.
  • Giảng, thuyết, khuyên răn.
Động từ
  1. (Nội động) Thuyết pháp.
    (intransitive) To give a sermon.
    Our pastor can preach very well.
    Mục sư của chúng tôi có thể giảng rất tốt.
  2. (thông tục) Tuyên bố bằng diễn ngôn công khai; để thốt ra trong một bài giảng hoặc một bài diễn thuyết tôn giáo chính thức.
    (transitive) To proclaim by public discourse; to utter in a sermon or a formal religious harangue.
  3. (thông tục) Khuyên bảo, khuyên nhủ một cách nghiêm túc.
    (transitive) To advise or recommend earnestly.
  4. (thông tục) Giảng dạy, giảng dạy; để thông báo bằng cách rao giảng.
    (transitive) To teach or instruct by preaching; to inform by preaching.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Diễn ngôn tôn giáo.
    (obsolete) A religious discourse.
Thán từ
  1. (từ lóng) Dùng để thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ (như khuyến khích ai đó tiếp tục nói).
    (slang) Used to express strong agreement (as if encouraging somebody to continue speaking).
    – If you can't do the time, don't do the crime! – Preach!
    – Không làm được thời thì đừng phạm tội! – Hãy rao giảng!
    Từ đồng nghĩa:church

Chưa có góp ý cho “preach”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “preach” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish