precipitate

/prɪˈsɪpəˌteɪt/
danh từ
  • Chất kết tủa, chất lắng.
  • Mưa, sương.
tính từ
  • Vội vàng, vội vã cuống cuồng, đâm sấp giập ngửa.
  • Hấp tấp, khinh suất, thiếu suy nghĩ (người, hành động)[pri'sipiteit].
động từ
  • Lao xuống, quăng xuống, xô đẩy xuống, ném xuống.
  • Xô đẩy, dồn (ai vào cảnh hiểm nghèo, tai ách, bất hạnh... ).
  • Làm gấp, thúc giục, làm mau đến, làm sớm đến.
  • Làm kết tủa, làm lắng.
  • Làm ngưng (hơi nước thành giọt).
🎬 Nghe “precipitate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish