precipitate
/prɪˈsɪpəˌteɪt/danh từ
- Chất kết tủa, chất lắng.
- Mưa, sương.
tính từ
- Vội vàng, vội vã cuống cuồng, đâm sấp giập ngửa.
- Hấp tấp, khinh suất, thiếu suy nghĩ (người, hành động)[pri'sipiteit].
động từ
- Lao xuống, quăng xuống, xô đẩy xuống, ném xuống.
- Xô đẩy, dồn (ai vào cảnh hiểm nghèo, tai ách, bất hạnh... ).
- Làm gấp, thúc giục, làm mau đến, làm sớm đến.
- Làm kết tủa, làm lắng.
- Làm ngưng (hơi nước thành giọt).
Động từ
- (thông tục) Làm việc gì đó xảy ra một cách đột ngột và nhanh chóng.(transitive) To make something happen suddenly and quickly.to precipitate a journey, or a conflictđể kết thúc một cuộc hành trình, hoặc một cuộc xung đột
- (Động) Ném một vật hoặc một người từ độ cao lớn.(transitive) To throw an object or person from a great height.
- (ngoại động) Đưa một cách bạo lực vào một trạng thái hoặc điều kiện nhất định.(transitive) To send violently into a certain state or condition.we were precipitated into a conflictchúng tôi đã bị cuốn vào một cuộc xung độtTừ đồng nghĩa:headlong
- (nội động) (hoá học) Chuyển từ dung dịch lỏng sang dạng rắn.(intransitive) (chemistry) To come out of a liquid solution into solid form.Adding the acid will cause the salt to precipitate.Thêm axit vào sẽ làm muối kết tủa.Từ đồng nghĩa:headlong
Tính từ
- đâm đầu vào; rơi dốc hoặc thẳng đứng.headlong; falling steeply or vertically.
- Rất dốc; dốc đứng.Very steep; precipitous.Từ đồng nghĩa:brant
- Với một sự thúc đẩy vội vàng; vội vã; cứng đầu.With a hasty impulse; hurried; headstrong.
- Di chuyển với tốc độ quá nhanh hoặc vội vàng; quá vội vàng.Moving with excessive speed or haste; overly hasty.The king was too precipitate in declaring war.Nhà vua đã quá hấp tấp trong việc tuyên chiến.
Danh từ
- Một sản phẩm được tạo ra từ một quá trình, sự kiện hoặc một quá trình hành động.A product resulting from a process, event, or course of action.
- (Hóa học) Chất rắn thoát ra khỏi pha lỏng của dung dịch.(chemistry) A solid that exits the liquid phase of a solution.
Chưa có góp ý cho “precipitate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “precipitate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish