preference
/ˈprɛfrəns/danh từ
- Sự thích hơn, sự ưa hơn.
- Cái được ưa thích hơn.
- Quyền ưu tiên (trả nợ... ).
- Sự ưu đãi, sự dành ưu tiên (cho ai, một nước nào... nhập hàng hoá với mức thuế nhẹ... ).
Danh từ
- Việc lựa chọn một vật hoặc người hơn những vật hoặc người khác (với giới từ chính là "cho" liên quan đến vật hoặc người đó, nhưng cũng có thể là "của")The selection of one thing or person over others (with the main adposition being "for" in relation to the thing or person, but possibly also "of")He has a preference for crisp wines.Anh ấy có sở thích về rượu vang giòn.Từ đồng nghĩa:druthers
- Tùy chọn để chọn và tùy chọn được chọn.The option to so select, and the one selected.Can I keep my preferences when I upgrade to the new version of this application?Tôi có thể giữ các tùy chọn của mình khi nâng cấp lên phiên bản mới của ứng dụng này không?
- Trạng thái được ưa thích hơn những người khác.The state of being preferred over others.
- Một ý thích mạnh mẽ hoặc đánh giá cá nhân.A strong liking or personal valuation.
Động từ
- (US) Dành ưu đãi cho; để dành ưu tiên cho.(US) To give preferential treatment to; to give a preference to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “preference” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish