prefix

/ˈpriːˌfɪks/
danh từ
  • Tiền tố.
  • Từ chỉ tước, từ chỉ chức tước, từ chỉ danh hiệu (để trước một danh từ riêng, ví dụ Dr, Sir).
động từ
  • Đặt ở hàng trước, thêm vào đầu (coi như lời mở đầu... ).
  • Lắp (một yếu tố vào đầu một từ khác) làm tiền tố.
Danh từ
  1. Cái gì đó được đặt trước cái khác
    Something placed before another
    Từ đồng nghĩa:forefix
Động từ
  1. (thông tục) Xác định trước; để đặt trước.
    (transitive) To determine beforehand; to set in advance.
  2. (ngoại động) Đặt hoặc sửa chữa trước, hoặc ở đầu cái gì đó; để đặt ở đầu.
    (transitive) To put or fix before, or at the beginning of something; to place at the start.
🎬 Nghe “prefix” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish