pregnancy
/ˈprɛgnənsi/danh từ
- Sự có thai, sự có mang thai, sự có chửa.
- Sự phong phú, sự dồi dào, sự giàu (trí tưởng tượng... ).
- Tầm quan trọng lớn (vì kết quả, vì ảnh hưởng).
- Tính hàm xúc, tính giàu ý (của từ... ).
Danh từ
- (đếm được) Tình trạng mang thai; một ví dụ về điều này(countable) The condition of being pregnant; an instance of this.
- Khoảng thời gian tình trạng này chiếm ưu thế.The period of time this condition prevails.
- (không đếm được) Sự tiến triển của các giai đoạn từ khi thụ thai đến khi sinh ra.(uncountable) The progression of stages from conception to birth.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pregnancy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish