Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
pregnancy
/ˈprɛgnənsi/
danh từ
Sự có thai, sự có mang thai, sự có chửa.
Sự phong phú, sự dồi dào, sự giàu (trí tưởng tượng... ).
Tầm quan trọng lớn (vì kết quả, vì ảnh hưởng).
Tính hàm xúc, tính giàu ý (của từ... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing