preliminary
/prɪˈlɪməˌneri/tính từ
- Mở đầu, mào đầu; sơ bộ, dự bị.
danh từ
- Số nhiều) công việc chuẩn bị, sự sắp đặt mở đầu; biện pháp sơ bộ.
- Điều khoản sơ bộ; cuộc đàm phán sơ bộ.
- Cuộc kiểm tra thi vào (trường học).
- Phần mở đầu, phần giới thiệu.
- Vòng đấu loại (xác định người vào chung kết).
Tính từ
- Đang chuẩn bị cho vấn đề chính; mở đầu, mở đầu, chuẩn bị.In preparation for the main matter; initial, introductory, preparatory.These are just the preliminary results.
Danh từ
- Sự chuẩn bị cho một vấn đề chính; một lời giới thiệu.A preparation for a main matter; an introduction.
- Bất kỳ sự kiện thể thao nào quyết định đội vào chung kếtAny of a series of sports events that determine the finalists
- Một cuộc thi tương đối nhỏ diễn ra trước một cuộc thi lớn, đặc biệt là môn quyền anhA relatively minor contest that precedes a major one, especially in boxing
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “preliminary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish