preliminary

/prɪˈlɪməˌneri/
tính từ
  • Mở đầu, mào đầu; sơ bộ, dự bị.
danh từ
  • Số nhiều) công việc chuẩn bị, sự sắp đặt mở đầu; biện pháp sơ bộ.
  • Điều khoản sơ bộ; cuộc đàm phán sơ bộ.
  • Cuộc kiểm tra thi vào (trường học).
  • Phần mở đầu, phần giới thiệu.
  • Vòng đấu loại (xác định người vào chung kết).
Tính từ
  1. Đang chuẩn bị cho vấn đề chính; mở đầu, mở đầu, chuẩn bị.
    In preparation for the main matter; initial, introductory, preparatory.
    These are just the preliminary results.
    Từ đồng nghĩa:initialintroductorypreparatory
Danh từ
  1. Sự chuẩn bị cho một vấn đề chính; một lời giới thiệu.
    A preparation for a main matter; an introduction.
  2. Bất kỳ sự kiện thể thao nào quyết định đội vào chung kết
    Any of a series of sports events that determine the finalists
  3. Một cuộc thi tương đối nhỏ diễn ra trước một cuộc thi lớn, đặc biệt là môn quyền anh
    A relatively minor contest that precedes a major one, especially in boxing
🎬 Nghe “preliminary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish