premise
/ˈprɛməs/danh từ
- Tiền đề.
- Những cái kể trên; (pháp lý) tài sản kể trên.
- Sinh cơ, nhà cửa, vườn tược.
động từ
- Nói (cái gì) coi như tiền đề, viết (cái gì) coi như tiền đề; nói (cái gì) coi như mở đầu, viết (cái gì) coi như mở đầu; đặt thành tiền đề.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “premise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish