premium

/ˈpriːmijəm/
danh từ
  • Phần thưởng.
  • Tiền thưởng.
  • Tiền đóng bảo hiểm.
  • Tiền học việc (trả ngay cho người dạy nghề).
  • Tiền các đổi tiền ((cũng) premium on exchange).
🎬 Nghe “premium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish