Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
premium
/ˈpriːmijəm/
danh từ
Phần thưởng.
Tiền thưởng.
Tiền đóng bảo hiểm.
Tiền học việc (trả ngay cho người dạy nghề).
Tiền các đổi tiền ((cũng) premium on exchange).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing