premium
/ˈpriːmijəm/danh từ
- Phần thưởng.
- Tiền thưởng.
- Tiền đóng bảo hiểm.
- Tiền học việc (trả ngay cho người dạy nghề).
- Tiền các đổi tiền ((cũng) premium on exchange).
Tính từ
- Vượt trội về chất lượng; cao hơn về giá cả hoặc giá trị.Superior in quality; higher in price or value.
- (ô tô) Cao cấp; Thuộc phân khúc thị trường từ trung cấp đến cao cấp.(automotive) High-end; belonging to the market segment between mid-market and luxury.
Danh từ
- Một giải thưởng hoặc giải thưởng.A prize or award.
- Một thứ gì đó được đưa ra ở mức giá giảm để khuyến khích mua thứ khác.Something offered at a reduced price as an inducement to buy something else.
- Một khoản tiền thưởng được trả ngoài các khoản thanh toán thông thường.A bonus paid in addition to normal payments.
- (bảo hiểm) Số tiền phải trả khi mua bảo hiểm.(insurance) The amount to be paid for an insurance policy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “premium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish