premium

/ˈpriːmijəm/
danh từ
  • Phần thưởng.
  • Tiền thưởng.
  • Tiền đóng bảo hiểm.
  • Tiền học việc (trả ngay cho người dạy nghề).
  • Tiền các đổi tiền ((cũng) premium on exchange).
Tính từ
  1. Vượt trội về chất lượng; cao hơn về giá cả hoặc giá trị.
    Superior in quality; higher in price or value.
  2. (ô tô) Cao cấp; Thuộc phân khúc thị trường từ trung cấp đến cao cấp.
    (automotive) High-end; belonging to the market segment between mid-market and luxury.
Danh từ
  1. Một giải thưởng hoặc giải thưởng.
    A prize or award.
  2. Một thứ gì đó được đưa ra ở mức giá giảm để khuyến khích mua thứ khác.
    Something offered at a reduced price as an inducement to buy something else.
  3. Một khoản tiền thưởng được trả ngoài các khoản thanh toán thông thường.
    A bonus paid in addition to normal payments.
  4. (bảo hiểm) Số tiền phải trả khi mua bảo hiểm.
    (insurance) The amount to be paid for an insurance policy.
🎬 Nghe “premium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish