preparation

/ˌprɛpərˈeɪʃən/
danh từ
  • Sự soạn, sự sửa soạn, sự chuẩn bị, sự dự bị.
  • Số nhiều) các thứ sửa soạn, các thứ sắm sửa, các thứ chuẩn bị, các thứ dự bị.
  • Sự soạn bài; bài soạn (của học sinh).
  • Sự điều chế; sự pha chế (thuốc... ); sự làm, sự dọn, sự hầu (cơm, thức ăn); chất pha chế, thuốc pha chế; thức ăn được dọn.
Danh từ
  1. (không đếm được) Hành động chuẩn bị, sẵn sàng.
    (uncountable) The act of preparing or getting ready.
    I went over my notes in preparation for the exam.
    Tôi đã xem lại ghi chú của mình để chuẩn bị cho kỳ thi.
  2. (không đếm được) Trạng thái chuẩn bị; sự sẵn sàng.
    (uncountable) The state of being prepared; readiness.
  3. (đếm được) Cái đã được chuẩn bị sẵn.
    (countable) That which is prepared.
  4. (Do Thái giáo) Ngày trước ngày Sa-bát hoặc ngày lễ khác của người Do Thái.
    (Judaism) The day before the Sabbath or other Jewish feast-day.
🎬 Nghe “preparation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish