prepare

/prɪˈpeɚ/
động từ
  • Sửa soạn sắm sửa, chuẩn bị, dự bị.
  • Soạn (bài); chuẩn bị cho, rèn cặp cho (ai đi thi... ).
  • Điều chế, pha chế (thuốc); làm, dọn, nấu (cơm, thức ăn).
  • Chuẩn bị tư tưởng cho (ai, để nghe một tin gì... ).
  • Sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự bị.
Động từ
  1. (ngoại động) Chuẩn bị sẵn sàng cho một mục đích cụ thể trong tương lai; để thiết lập; lắp ráp hoặc trang bị; tới cẳng tay.
    (transitive) To make ready for a specific future purpose; to set up; to assemble or equip; to forearm.
    We prepared the spacecraft for takeoff.
    Chúng tôi đã chuẩn bị cho tàu vũ trụ cất cánh.
    Từ đồng nghĩa:buskgraithreadyyarkget ready
  2. (thông tục) Chuẩn bị sẵn sàng để ăn hoặc uống; để nấu ăn.
    (transitive) To make ready for eating or drinking; to cook.
    We prepared a fish for dinner.
    Chúng tôi đã chuẩn bị một con cá cho bữa tối.
    Từ đồng nghĩa:buskgraithreadyyarkget ready
  3. (nội động) Chuẩn bị sẵn sàng; chuẩn bị, chuẩn bị.
    (intransitive) To make oneself ready; to get ready, make preparation.
    We prepared for a bumpy ride.
    Chúng tôi đã chuẩn bị cho một chuyến đi gập ghềnh.
    Từ đồng nghĩa:get
  4. (ngoại động) Sản xuất hoặc chế tạo bằng cách kết hợp các yếu tố; tổng hợp, hợp chất.
    (transitive) To produce or make by combining elements; to synthesize, compound.
    She prepared a meal from what was left in the cupboards.
    Cô chuẩn bị bữa ăn từ những gì còn sót lại trong tủ.
    Từ đồng nghĩa:buskgraithreadyyarkget ready
Danh từ
  1. (lỗi thời) sự chuẩn bị
    (obsolete) preparation
🎬 Nghe “prepare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish