prepare
/prɪˈpeɚ/động từ
- Sửa soạn sắm sửa, chuẩn bị, dự bị.
- Soạn (bài); chuẩn bị cho, rèn cặp cho (ai đi thi... ).
- Điều chế, pha chế (thuốc); làm, dọn, nấu (cơm, thức ăn).
- Chuẩn bị tư tưởng cho (ai, để nghe một tin gì... ).
- Sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự bị.
Động từ
- (ngoại động) Chuẩn bị sẵn sàng cho một mục đích cụ thể trong tương lai; để thiết lập; lắp ráp hoặc trang bị; tới cẳng tay.(transitive) To make ready for a specific future purpose; to set up; to assemble or equip; to forearm.We prepared the spacecraft for takeoff.Chúng tôi đã chuẩn bị cho tàu vũ trụ cất cánh.
- (thông tục) Chuẩn bị sẵn sàng để ăn hoặc uống; để nấu ăn.(transitive) To make ready for eating or drinking; to cook.We prepared a fish for dinner.Chúng tôi đã chuẩn bị một con cá cho bữa tối.
- (nội động) Chuẩn bị sẵn sàng; chuẩn bị, chuẩn bị.(intransitive) To make oneself ready; to get ready, make preparation.We prepared for a bumpy ride.Chúng tôi đã chuẩn bị cho một chuyến đi gập ghềnh.Từ đồng nghĩa:get
- (ngoại động) Sản xuất hoặc chế tạo bằng cách kết hợp các yếu tố; tổng hợp, hợp chất.(transitive) To produce or make by combining elements; to synthesize, compound.She prepared a meal from what was left in the cupboards.Cô chuẩn bị bữa ăn từ những gì còn sót lại trong tủ.
Danh từ
- (lỗi thời) sự chuẩn bị(obsolete) preparation
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prepare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish