prepare
/prɪˈpeɚ/động từ
- Sửa soạn sắm sửa, chuẩn bị, dự bị.
- Soạn (bài); chuẩn bị cho, rèn cặp cho (ai đi thi... ).
- Điều chế, pha chế (thuốc); làm, dọn, nấu (cơm, thức ăn).
- Chuẩn bị tư tưởng cho (ai, để nghe một tin gì... ).
- Sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự bị.
🔗 Tra thêm tại
