prescribe
/prɪˈskraɪb/động từ
- Ra lệnh, truyền lệnh, sai khiến, bắt phải.
- Cho, kê (đơn... ).
- Cho đơn, kê đơn.
- (pháp lý) thi hành quyền thời hiệu; được vì quyền thời hiệu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prescribe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish