prescribe

/prɪˈskraɪb/
động từ
  • Ra lệnh, truyền lệnh, sai khiến, bắt phải.
  • Cho, kê (đơn... ).
  • Cho đơn, kê đơn.
  • (pháp lý) thi hành quyền thời hiệu; được vì quyền thời hiệu.
Động từ
  1. (thuốc) Đặt mua (một loại thuốc hoặc thiết bị y tế) để một bệnh nhân cụ thể sử dụng (theo cơ quan có thẩm quyền được cấp phép).
    (medicine) To order (a drug or medical device) for use by a particular patient (under licensed authority).
    The doctor prescribed aspirin.
    Bác sĩ kê đơn thuốc aspirin.
  2. Xác định bằng văn bản như một thủ tục hoặc nghi lễ bắt buộc; đặt ra một cách có thẩm quyền như một hướng dẫn, chỉ đạo hoặc quy tắc hành động.
    To specify by writing as a required procedure or ritual; to lay down authoritatively as a guide, direction, or rule of action.
    The property meets the criteria prescribed by the regulations.
    Tài sản đáp ứng các tiêu chí theo quy định.
  3. (luật) Để phát triển hoặc khẳng định một quyền; để yêu cầu bồi thường (theo toa).
    (law) To develop or assert a right; to make a claim (by prescription).
  4. (luật) Bị vô hiệu hoặc không thể thi hành được theo quy định, mất hiệu lực
    (law) To become invalidated or unenforceable by prescription, to lapse
🎬 Nghe “prescribe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish