Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
prescribe
/prɪˈskraɪb/
động từ
Ra lệnh, truyền lệnh, sai khiến, bắt phải.
Cho, kê (đơn... ).
Cho đơn, kê đơn.
(pháp lý) thi hành quyền thời hiệu; được vì quyền thời hiệu.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing