prescribe
/prɪˈskraɪb/động từ
- Ra lệnh, truyền lệnh, sai khiến, bắt phải.
- Cho, kê (đơn... ).
- Cho đơn, kê đơn.
- (pháp lý) thi hành quyền thời hiệu; được vì quyền thời hiệu.
Động từ
- (thuốc) Đặt mua (một loại thuốc hoặc thiết bị y tế) để một bệnh nhân cụ thể sử dụng (theo cơ quan có thẩm quyền được cấp phép).(medicine) To order (a drug or medical device) for use by a particular patient (under licensed authority).The doctor prescribed aspirin.Bác sĩ kê đơn thuốc aspirin.
- Xác định bằng văn bản như một thủ tục hoặc nghi lễ bắt buộc; đặt ra một cách có thẩm quyền như một hướng dẫn, chỉ đạo hoặc quy tắc hành động.To specify by writing as a required procedure or ritual; to lay down authoritatively as a guide, direction, or rule of action.The property meets the criteria prescribed by the regulations.Tài sản đáp ứng các tiêu chí theo quy định.
- (luật) Để phát triển hoặc khẳng định một quyền; để yêu cầu bồi thường (theo toa).(law) To develop or assert a right; to make a claim (by prescription).
- (luật) Bị vô hiệu hoặc không thể thi hành được theo quy định, mất hiệu lực(law) To become invalidated or unenforceable by prescription, to lapse
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prescribe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish