prescribed
/prɪˈskraɪb/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "prescribed". Phiên âm /prɪˈskraɪb/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "prescribed" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "prescribed". Phiên âm /prɪˈskraɪb/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "prescribed" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.