presentation
/ˌprɛzn̩ˈteɪʃən/danh từ
- Sự bày ra, sự phô ra; sự trình ra.
- Tường trình.
- Sự trình diễn.
- Sự giới thiệu; sự đưa vào yết kiến, sự đưa vào bệ kiến.
- Sự biếu, sự tặng; quà biếu, đồ tặng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “presentation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish