presentation
/ˌprɛzn̩ˈteɪʃən/danh từ
- Sự bày ra, sự phô ra; sự trình ra.
- Tường trình.
- Sự trình diễn.
- Sự giới thiệu; sự đưa vào yết kiến, sự đưa vào bệ kiến.
- Sự biếu, sự tặng; quà biếu, đồ tặng.
Danh từ
- Hành động trình bày, hoặc một cái gì đó được trình bày.The act of presenting, or something presented.
- Hình dáng bên ngoài hoặc sự thể hiện của một người hoặc vật đối với tâm trí con người.The outward appearance or representation of a person or thing to the human mind.Listen, James...with the ways that you speak, dress, and comport yourself, is it any wonder to you that your presentation to young ladies as a possible mate is , to say the least, lacking?Nghe này, James...với cách anh nói chuyện, ăn mặc và ứng xử, anh có ngạc nhiên khi cách anh trình bày với các cô gái trẻ như một người bạn đời tiềm năng lại thiếu sót không?
- Một màn trình diễn đầy kịch tính.A dramatic performance.
- Một giải thưởng được trao cho ai đó vào một dịp đặc biệt.An award given to someone on a special occasion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “presentation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish