Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
preservation
/ˌprɛzɜrˈveɪʃən/
danh từ
Sự giữ, sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn, sự duy trì.
Sự giữ để lâu (thức ăn, quả thịt... ) (bằng cách đóng hộp, ướp muối, nấu thành mứt... ).
Sự giữ cho khỏi phân hu.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing