preserve
/prɪˈzɚv/danh từ
- Mứt.
- Khu vực cấm săn, khu vực cấm câu cá.
- Kính phòng bụi, kính bảo hộ lao động.
động từ
- Giữ, giữ gìn, bảo quản, bảo tồn, duy trì.
- Giữ để lâu (thức ăn, quả, thịt... ) (bằng cách đóng hộp, ướp muối, nấu đường... ).
- Giữ cho khỏi phân huỷ.
- Giữ, dành riêng (khu săn, khu đánh cá... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “preserve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish