preserve

/prɪˈzɚv/
danh từ
  • Mứt.
  • Khu vực cấm săn, khu vực cấm câu cá.
  • Kính phòng bụi, kính bảo hộ lao động.
động từ
  • Giữ, giữ gìn, bảo quản, bảo tồn, duy trì.
  • Giữ để lâu (thức ăn, quả, thịt... ) (bằng cách đóng hộp, ướp muối, nấu đường... ).
  • Giữ cho khỏi phân huỷ.
  • Giữ, dành riêng (khu săn, khu đánh cá... ).
Danh từ
  1. Một loại mứt ngọt ngào được làm từ bất kỳ loại trái cây nào.
    A sweet spread made of any of a variety of fruits.
    Từ đồng nghĩa:jamjellymarmaladeconserve
  2. Một khu bảo tồn, một khu bảo tồn thiên nhiên.
    A reservation, a nature preserve.
  3. Một lĩnh vực hoạt động độc quyền.
    An exclusive area of activity.
    Kids regard their tree houses as their own preserve.
    Trẻ em coi những ngôi nhà trên cây như nơi bảo tồn của riêng mình.
Động từ
  1. Để bảo vệ; để tránh bị tổn hại hoặc thương tích.
    To protect; to keep from harm or injury.
    Let's pray that we'd be preserved from danger.
    Hãy cầu nguyện rằng chúng ta sẽ được bảo vệ khỏi nguy hiểm.
  2. Để tránh bị sâu răng bằng cách sử dụng một số chất bảo quản, chẳng hạn như đường hoặc muối; nêm gia vị và chuẩn bị (trái cây, thịt, v.v.) để bảo quản.
    To save from decay by the use of some preservative substance, such as sugar or salt; to season and prepare (fruits, meat, etc.) for storage.
    to preserve peaches or grapes
    để bảo quản đào hoặc nho
  3. Để duy trì xuyên suốt; để giữ nguyên vẹn.
    To maintain throughout; to keep intact.
    to preserve appearances; to preserve silence
    để giữ gìn vẻ bề ngoài; để giữ im lặng
🎬 Nghe “preserve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish