president
/ˈprɛzɪdənt/danh từ
- Chủ tịch (buổi họp, hội nước... ).
- Tổng thống.
- Hiệu trưởng (trường đại học).
- Thống sứ, thống đốc (ở một nước thuộc địa).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “president” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish