Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
president
/ˈprɛzɪdənt/
danh từ
Chủ tịch (buổi họp, hội nước... ).
Tổng thống.
Hiệu trưởng (trường đại học).
Thống sứ, thống đốc (ở một nước thuộc địa).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing