pressure

/ˈprɛʃɚ/
danh từ
  • Sức ép, áp lực ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất.
  • Sự đè nặng, sự ép buộc, sự thúc bách; cảnh quẩn bách.
  • Sự vội vã, sự cấp bách, sự gấp, sự khẩn cấp.
  • Ứng suất.