Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
pressure
/ˈprɛʃɚ/
danh từ
Sức ép, áp lực ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất.
Sự đè nặng, sự ép buộc, sự thúc bách; cảnh quẩn bách.
Sự vội vã, sự cấp bách, sự gấp, sự khẩn cấp.
Ứng suất.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing