pressure
/ˈprɛʃɚ/danh từ
- Sức ép, áp lực ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất.
- Sự đè nặng, sự ép buộc, sự thúc bách; cảnh quẩn bách.
- Sự vội vã, sự cấp bách, sự gấp, sự khẩn cấp.
- Ứng suất.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pressure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish