pretend

/prɪˈtɛnd/
động từ
  • Làm ra vẻ, giả vờ, giả đò, giả bộ, giả cách.
  • Lấy cớ.
  • Có tham vọng, có kỳ vọng, có ý muốn; có ý dám (làm gì... ).
  • Giả vờ, giả đò, giả bộ, giả cách.
  • Đòi hỏi, yêu sách, yêu cầu, xin; cầu.
  • Tự phụ có, làm ra bộ có, lên mặt có.
🎬 Nghe “pretend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish