pretty
/ˈprɪti/tính từ
- xinh, xinh xinh, xinh xắn, xinh đẹp
- hay hay, thú vị, đẹp mắt
- đẹp, hay, cừ, tốt...
- (mỉa mai) hay gớm, hay ho gớm
- (từ cổ,nghĩa cổ) lớn, kha khá
- (từ cổ,nghĩa cổ) dũng cảm, gan dạ; cường tráng, mạnh mẽ
danh từ
- my pretty con nhỏ của tôi, bé xinh của mẹ
- (số nhiều) đồ xinh xắn, đồ trang hoàng xinh xinh
phó từ
- khá, kha khá
- hầu như, gần như
🔗 Tra thêm tại
