pretty
/ˈprɪti/tính từ
- xinh, xinh xinh, xinh xắn, xinh đẹp
- hay hay, thú vị, đẹp mắt
- đẹp, hay, cừ, tốt...
- (mỉa mai) hay gớm, hay ho gớm
- (từ cổ,nghĩa cổ) lớn, kha khá
- (từ cổ,nghĩa cổ) dũng cảm, gan dạ; cường tráng, mạnh mẽ
danh từ
- my pretty con nhỏ của tôi, bé xinh của mẹ
- (số nhiều) đồ xinh xắn, đồ trang hoàng xinh xinh
phó từ
- khá, kha khá
- hầu như, gần như
Tính từ
- Dễ chịu với thị giác hoặc các giác quan khác; hấp dẫn, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em.Pleasant to the sight or other senses; attractive, especially of women or children.Từ đồng nghĩa:dainty
- Về đồ vật, vật: đẹp mắt, hấp dẫn.Of objects or things: nice-looking, appealing.
- (thường mang tính xúc phạm) Đẹp trai; chỉ hấp dẫn bề ngoài; ban đầu hấp dẫn nhưng ít nội dung; thấy nhỏ mọn.(often derogatory) Fine-looking; only superficially attractive; initially appealing but having little substance; see petty.
- (Anh, đôi khi mang tính xúc phạm) Effeminate.(UK, sometimes derogatory) Effeminate.
Trạng từ
- Hơi, khá, khá; đôi khi cũng (do giảm phân) rất.Somewhat, fairly, quite; sometimes also (by meiosis) very.
- (Phương ngữ) Đẹp một cách xinh đẹp.(dialect) Prettily, in a pretty manner.
Danh từ
- Một người xinh đẹp; một thuật ngữ xưng hô với một người đẹp.A pretty person; a term of address to a pretty person.
- Một cái gì đó đẹp đẽ.Something that is pretty.We'll stop at the knife store and look at the sharp pretties.Chúng ta sẽ dừng lại ở cửa hàng bán dao và ngắm nhìn những món đồ xinh xắn.
Động từ
- Để làm đẹp; làm đẹpTo make pretty; to beautify
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pretty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish