prevail

/prɪˈveɪl/
động từ
  • + against, over) thắng thế, chiếm ưu thế.
  • Thịnh hành, lưu hành, phổ biến khắp, lan khắp, thường xảy ra nhiều.
  • Khiến, thuyết phục.
Động từ
  1. (nội động) Vượt trội về sức mạnh, sự thống trị, ảnh hưởng hoặc tần suất; có hoặc đạt được lợi thế hơn người khác; chiếm thế thượng phong; để đông hơn những người khác.
    (intransitive) To be superior in strength, dominance, influence, or frequency; to have or gain the advantage over others; to have the upper hand; to outnumber others.
    Red colour prevails in the Canadian flag.
  2. (nội động) Thắng lợi; để được chiến thắng.
    (intransitive) To triumph; to be victorious.
  3. (nội động từ) Hiện tại, phổ biến hoặc chiếm ưu thế; để có tiền tệ hoặc sự phổ biến.
    (intransitive) To be current, widespread, or predominant; to have currency or prevalence.
    In his day and age, such practices prevailed all over Europe.
  4. (nội động từ, thường với on hoặc on) Thành công trong việc thuyết phục hoặc xúi giục.
    (intransitive, often with upon or on) To succeed in persuading or inducing.
    I prevailed on him to wait.
🎬 Nghe “prevail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish