prevent
/prɪˈvɛnt/động từ
- Ngăn ngừa; ngăn trở, ngăn ngừa.
- Đón trước, làm trước, giải quyết trước, chặn trước, đối phó trước.
- Dẫn đường đi trước.
Động từ
- (chuyển tiếp) Dừng lại (một kết quả); để tránh (làm điều gì đó).(transitive) To stop (an outcome); to keep from (doing something).I brush my teeth regularly to prevent tooth decay.
- (nội động, hiện nay hiếm) Thực hiện các biện pháp phòng ngừa.(intransitive, now rare) To take preventative measures.
- (từ cũ, ngoại động) Đến trước; đi trước.(obsolete, transitive) To come before; to precede.
- (từ cũ, ngoại động) Vượt qua, vượt qua.(obsolete, transitive) To outdo, surpass.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prevent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish