Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
prevent
/prɪˈvɛnt/
động từ
Ngăn ngừa; ngăn trở, ngăn ngừa.
Đón trước, làm trước, giải quyết trước, chặn trước, đối phó trước.
Dẫn đường đi trước.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing