prevent

/prɪˈvɛnt/
động từ
  • Ngăn ngừa; ngăn trở, ngăn ngừa.
  • Đón trước, làm trước, giải quyết trước, chặn trước, đối phó trước.
  • Dẫn đường đi trước.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Dừng lại (một kết quả); để tránh (làm điều gì đó).
    (transitive) To stop (an outcome); to keep from (doing something).
    I brush my teeth regularly to prevent tooth decay.
    Từ đồng nghĩa:throttleanticipateavert
  2. (nội động, hiện nay hiếm) Thực hiện các biện pháp phòng ngừa.
    (intransitive, now rare) To take preventative measures.
  3. (từ cũ, ngoại động) Đến trước; đi trước.
    (obsolete, transitive) To come before; to precede.
  4. (từ cũ, ngoại động) Vượt qua, vượt qua.
    (obsolete, transitive) To outdo, surpass.
🎬 Nghe “prevent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish