preventive
/prɪˈvɛntɪv/tính từ
- Ngăn ngừa, phòng ngừa.
- Phòng bệnh.
danh từ
- Biện pháp phòng ngừa.
- Thuốc phòng bệnh, cách phòng bệnh.
Tính từ
- Ngăn chặn, cản trở hoặc cản trở.Preventing, hindering, or acting as an obstacle to.
- Được thực hiện để ngăn chặn sự xâm lược của quân đội.Carried out to deter military aggression.
- Làm chậm sự phát triển của bệnh; phòng ngừa.Slowing the development of an illness; prophylactic.
- (lỗi thời) Đi trước; trước đó.(obsolete) Going before; preceding.
Danh từ
- (ngày) Một điều ngăn cản, cản trở, hoặc hoạt động như một trở ngại.(dated) A thing that prevents, hinders, or acts as an obstacle to.Từ đồng nghĩa:prophylactic
- (ngày) Vật làm chậm sự phát triển của bệnh tật.(dated) A thing that slows the development of an illness.Từ đồng nghĩa:prophylactic
- Biện pháp tránh thai, đặc biệt là bao cao su.A contraceptive, especially a condom.Từ đồng nghĩa:prophylactic
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “preventive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish