preventive
/prɪˈvɛntɪv/tính từ
- Ngăn ngừa, phòng ngừa.
- Phòng bệnh.
danh từ
- Biện pháp phòng ngừa.
- Thuốc phòng bệnh, cách phòng bệnh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “preventive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish