Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
preventive
/prɪˈvɛntɪv/
tính từ
Ngăn ngừa, phòng ngừa.
Phòng bệnh.
danh từ
Biện pháp phòng ngừa.
Thuốc phòng bệnh, cách phòng bệnh.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing