prey

/ˈpreɪ/
danh từ
  • Mồi.
  • Mồi, nạn nhân (của ai, của bệnh hoạn, của sự sợ hãi... ).
động từ
  • Rình mồi, tìm mồi, bắt mồi (mãnh thú).
  • Cướp bóc (ai).
  • Làm hao mòn (bệnh tật); giày vò, day dứt, ám ảnh (nỗi đau buồn... ).
🎬 Nghe “prey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish