prey

/ˈpreɪ/
danh từ
  • Mồi.
  • Mồi, nạn nhân (của ai, của bệnh hoạn, của sự sợ hãi... ).
động từ
  • Rình mồi, tìm mồi, bắt mồi (mãnh thú).
  • Cướp bóc (ai).
  • Làm hao mòn (bệnh tật); giày vò, day dứt, ám ảnh (nỗi đau buồn... ).
Danh từ
  1. Thứ đang hoặc có thể bị động vật bắt giữ để ăn thịt.
    That which is or may be seized by animals to be devoured.
    The deer became prey to the lion.
    Con nai trở thành con mồi của sư tử.
  2. Một người hoặc vật bị từ bỏ như một nạn nhân.
    A person or thing given up as a victim.
  3. Một sinh vật sống, thường là động vật, bị một sinh vật khác ăn thịt.
    A living thing, usually an animal, that is eaten by another living thing.
    The rabbit was eaten by the coyote, so the rabbit is the coyote's prey.
    Con thỏ đã bị chó sói ăn thịt nên con thỏ là con mồi của chó sói.
  4. (cổ) Bất cứ thứ gì, chẳng hạn như hàng hóa, v.v., bị lấy hoặc có được bằng bạo lực; một cái gì đó bị lấy đi bằng vũ lực từ kẻ thù trong chiến tranh
    (archaic) Anything, such as goods, etc., taken or got by violence; something taken by force from an enemy in war.
    Từ đồng nghĩa:spoilbootyplunder
Động từ
  1. (Nội động) Hành động như kẻ săn mồi.
    (intransitive) To act as a predator.
🎬 Nghe “prey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish