preyed
/preɪd/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "preyed". Phiên âm /preɪd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "preyed" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "preyed". Phiên âm /preɪd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "preyed" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.