pride
/ˈpraɪd/danh từ
- Sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; niềm kiêu hãnh, niềm hãnh diện, tính tự cao, tính tự phụ, tính kiêu căng.
- Lòng tự trọng; lòng tự hào về công việc của mình.
- Độ đẹp nhất, độ rực rỡ nhất, độ chín muồi, độ phát triển nhất.
- Tính hăng (ngựa).
- Sự tráng lệ, sự huy hoàng, sự lộng lẫy.
- Đàn, bầy.
động từ
- Lấy làm kiêu hãnh (về cái gì...).
- Lấy làm tự hào (về việc gì...).
Danh từ
- Chất lượng hoặc trạng thái tự hào.The quality or state of being proud.
- Hành vi hoặc cách đối xử kiêu hãnh hoặc khinh thường phản ánh thái độ đó (kiêu căng); kiêu căng.Proud or disdainful behavior or treatment that reflects such an attitude (of haughtiness); arrogance.
- Điều gì đó hoặc ai đó khiến người ta tự hào; đó là nguồn gốc của sự tự khen ngợi và lòng tự trọng (dù hợp lý hay kiêu ngạo), chẳng hạnSomething or someone of which one is proud; that which is the source of self-congratulation and self-esteem (whether reasonable or arrogant), for exampleHer long ginger hair is her pride.Mái tóc dài màu gừng là niềm tự hào của cô.
- Hiển thị; phô trương; vinh quang.Show; ostentation; glory.
Động từ
- (phản xạ) Cảm thấy tự hào về điều gì đó; để tự hào về nó.(reflexive) To take or experience pride in something; to be proud of it.I pride myself on being a good judge of character.Tôi tự hào mình là người đánh giá tốt tính cách.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pride” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish