pride

/ˈpraɪd/
danh từ
  • Sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; niềm kiêu hãnh, niềm hãnh diện, tính tự cao, tính tự phụ, tính kiêu căng.
  • Lòng tự trọng; lòng tự hào về công việc của mình.
  • Độ đẹp nhất, độ rực rỡ nhất, độ chín muồi, độ phát triển nhất.
  • Tính hăng (ngựa).
  • Sự tráng lệ, sự huy hoàng, sự lộng lẫy.
  • Đàn, bầy.
động từ
  • Lấy làm kiêu hãnh (về cái gì...).
  • Lấy làm tự hào (về việc gì...).
Danh từ
  1. Chất lượng hoặc trạng thái tự hào.
    The quality or state of being proud.
  2. Hành vi hoặc cách đối xử kiêu hãnh hoặc khinh thường phản ánh thái độ đó (kiêu căng); kiêu căng.
    Proud or disdainful behavior or treatment that reflects such an attitude (of haughtiness); arrogance.
    Từ đồng nghĩa:disdainhubris
  3. Điều gì đó hoặc ai đó khiến người ta tự hào; đó là nguồn gốc của sự tự khen ngợi và lòng tự trọng (dù hợp lý hay kiêu ngạo), chẳng hạn
    Something or someone of which one is proud; that which is the source of self-congratulation and self-esteem (whether reasonable or arrogant), for example
    Her long ginger hair is her pride.
    Mái tóc dài màu gừng là niềm tự hào của cô.
  4. Hiển thị; phô trương; vinh quang.
    Show; ostentation; glory.
Động từ
  1. (phản xạ) Cảm thấy tự hào về điều gì đó; để tự hào về nó.
    (reflexive) To take or experience pride in something; to be proud of it.
    I pride myself on being a good judge of character.
    Tôi tự hào mình là người đánh giá tốt tính cách.
🎬 Nghe “pride” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish