primate
/ˈpraɪˌmeɪt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "primate". Phiên âm /ˈpraɪˌmeɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "primate" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "primate". Phiên âm /ˈpraɪˌmeɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "primate" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.