primate

/ˈpraɪˌmeɪt/
danh từ
  • Động vật linh trưởng, động vật có tay.
  • Tổng giám mục (Kitô giáo phương Tây).
🎬 Nghe “primate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish