primitive
/ˈprɪmɪtɪv/tính từ
- Nguyên thuỷ, ban sơ.
- Thô sơ, cổ xưa.
- Gốc (từ, mẫu).
- ; (địa lý, địa chất) nguyên thuỷ.
danh từ
- Hoạ sĩ trước thời Phục hưng; tranh của hoạ sĩ trước thời Phục hưng.
- Màu gốc.
- Từ gốc.
Danh từ
- (ngôn ngữ học) Từ gốc hoặc từ chính; một từ không bắt nguồn từ một từ khác, trái ngược với từ phái sinh.(linguistics) An original or primary word; a word not derived from another, as opposed to derivative.
- Là thành viên của xã hội nguyên thủy.A member of a primitive society.
- Bản chất nguyên thủy hoặc nguyên thủy; yếu tố bẩm sinh, bản năng bên trong con người; tầng sâu, bản năng, tiền văn hóa của bản chất con người.Primitive or primeval nature; the innate, instinctive element within a person; the deep, instinctive, precultural layer of human nature.
- Môi trường hoặc điều kiện tự nhiên hoặc tiền hiện đại; cuộc sống thiếu công nghệ và xã hội hiện đại.Natural or premodern environment or conditions; life lacking modern technology and society.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến sự khởi đầu hoặc nguồn gốc, hoặc thời kỳ đầu; nguyên bản; nguyên thủy; nguyên thủy; Đầu tiên.Of or pertaining to the beginning or origin, or to early times; original; primordial; primeval; first.primitive innocence; the primitive church
- Thuộc, liên quan đến hoặc gợi nhớ lại thời gian trước đây; theo xưa; đặc trưng bởi sự đơn giản.Of or pertaining to or harking back to a former time; old-fashioned; characterized by simplicity.a primitive style of dress
- Thô sơ, lạc hậu.Crude, obsolete.primitive ideas
- (ngữ pháp) Nguyên văn; sơ đẳng; cấp tiến; không bắt nguồn.(grammar) Original; primary; radical; not derived.a primitive verbTừ đồng nghĩa:radical
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “primitive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish