primitive
/ˈprɪmɪtɪv/tính từ
- Nguyên thuỷ, ban sơ.
- Thô sơ, cổ xưa.
- Gốc (từ, mẫu).
- ; (địa lý, địa chất) nguyên thuỷ.
danh từ
- Hoạ sĩ trước thời Phục hưng; tranh của hoạ sĩ trước thời Phục hưng.
- Màu gốc.
- Từ gốc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “primitive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish