primitive

/ˈprɪmɪtɪv/
tính từ
  • Nguyên thuỷ, ban sơ.
  • Thô sơ, cổ xưa.
  • Gốc (từ, mẫu).
  • ; (địa lý, địa chất) nguyên thuỷ.
danh từ
  • Hoạ sĩ trước thời Phục hưng; tranh của hoạ sĩ trước thời Phục hưng.
  • Màu gốc.
  • Từ gốc.
Danh từ
  1. (ngôn ngữ học) Từ gốc hoặc từ chính; một từ không bắt nguồn từ một từ khác, trái ngược với từ phái sinh.
    (linguistics) An original or primary word; a word not derived from another, as opposed to derivative.
  2. Là thành viên của xã hội nguyên thủy.
    A member of a primitive society.
  3. Bản chất nguyên thủy hoặc nguyên thủy; yếu tố bẩm sinh, bản năng bên trong con người; tầng sâu, bản năng, tiền văn hóa của bản chất con người.
    Primitive or primeval nature; the innate, instinctive element within a person; the deep, instinctive, precultural layer of human nature.
  4. Môi trường hoặc điều kiện tự nhiên hoặc tiền hiện đại; cuộc sống thiếu công nghệ và xã hội hiện đại.
    Natural or premodern environment or conditions; life lacking modern technology and society.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến sự khởi đầu hoặc nguồn gốc, hoặc thời kỳ đầu; nguyên bản; nguyên thủy; nguyên thủy; Đầu tiên.
    Of or pertaining to the beginning or origin, or to early times; original; primordial; primeval; first.
    primitive innocence; the primitive church
  2. Thuộc, liên quan đến hoặc gợi nhớ lại thời gian trước đây; theo xưa; đặc trưng bởi sự đơn giản.
    Of or pertaining to or harking back to a former time; old-fashioned; characterized by simplicity.
    a primitive style of dress
    Từ đồng nghĩa:backwardsold-timeyretro
  3. Thô sơ, lạc hậu.
    Crude, obsolete.
    primitive ideas
  4. (ngữ pháp) Nguyên văn; sơ đẳng; cấp tiến; không bắt nguồn.
    (grammar) Original; primary; radical; not derived.
    a primitive verb
    Từ đồng nghĩa:radical
🎬 Nghe “primitive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish