Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
principle
/ˈprɪnsəpəl/
danh từ
Gốc, nguồn gốc, yếu tố cơ bản.
Nguyên lý, nguyên tắc, quy tắc.
Nguyên tắc đạo đức, phép tắc, phương châm xử thế.
Nguyên tắc cấu tạo (máy).
Yếu tố cấu tạo đặc trưng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing