principle
/ˈprɪnsəpəl/danh từ
- Gốc, nguồn gốc, yếu tố cơ bản.
- Nguyên lý, nguyên tắc, quy tắc.
- Nguyên tắc đạo đức, phép tắc, phương châm xử thế.
- Nguyên tắc cấu tạo (máy).
- Yếu tố cấu tạo đặc trưng.
Danh từ
- Một giả định cơ bản hoặc niềm tin hướng dẫn.A fundamental assumption or guiding belief.We need some sort of principles to reason from.Chúng ta cần một số nguyên tắc để suy luận.Từ đồng nghĩa:premise
- Một quy tắc được sử dụng để lựa chọn trong số các giải pháp cho một vấn đề.A rule used to choose among solutions to a problem.The principle of least privilege holds that a process should only receive the permissions it needs.Nguyên tắc đặc quyền tối thiểu cho rằng một tiến trình chỉ nên nhận những quyền mà nó cần.
- (đôi khi số nhiều) Quy tắc hoặc khía cạnh đạo đức.(sometimes pluralized) Moral rule or aspect.I don't doubt your principles.Tôi không nghi ngờ nguyên tắc của bạn.Từ đồng nghĩa:tenet
- (vật lý) Một quy tắc hay quy luật tự nhiên, hoặc ý tưởng cơ bản về cách áp dụng các quy luật tự nhiên.(physics) A rule or law of nature, or the basic idea on how the laws of nature are applied.Bernoulli's principleNguyên lý Bernoulli
Động từ
- (thông tục) Trang bị nguyên tắc; thiết lập hoặc sửa chữa theo những nguyên tắc nhất định; để gây ấn tượng với bất kỳ nguyên lý hoặc quy tắc ứng xử nào.(transitive) To equip with principles; to establish, or fix, in certain principles; to impress with any tenet or rule of conduct.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “principle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish