private
/ˈpraɪvət/tính từ
- Tư, riêng, riêng tư, cá nhân.
- Riêng, mật, kín.
- Xa vắng, khuất nẻo, hẻo lánh (chỗ, nơi).
- Thích ẩn dật, thích sống cách biệt (người).
danh từ
- Lính trơn, binh nhì.
- Chỗ kín (bộ phận sinh dục).
Tính từ
- Thuộc về hoặc liên quan đến một cá nhân, một nhóm người hoặc một thực thể không phải là nhà nước.Belonging or pertaining to an individual person, group of people, or entity that is not the state.In some countries, healthcare is provided by both the government and private companies.Ở một số quốc gia, dịch vụ chăm sóc sức khỏe được cung cấp bởi cả chính phủ và các công ty tư nhân.
- Liên quan đến một cá nhân hoặc một nhóm cá nhân ngoài vai trò chính thức của họ; thường xuyên, nhạy cảm hoặc cá nhân.Relating to an individual or group of individuals outside of their official roles; often, sensitive or personal.This book is her private journal.Cuốn sách này là nhật ký riêng tư của cô ấy.
- Không được biết đến hoặc tiết lộ công khai; bí mật, bí mật; (của một tin nhắn) chỉ dành cho một người hoặc một nhóm cụ thể.Not publicly known or divulged; secret, confidential; (of a message) intended only for a specific person or group.The identity of the beneficiaries of the trust is private.Danh tính của những người thụ hưởng quỹ tín thác là riêng tư.
- Được bảo vệ khỏi tầm nhìn hoặc sự quấy rầy của người khác; hẻo lánh; không thể truy cập công khai.Protected from view or disturbance by others; secluded; not publicly accessible.Can we go somewhere more private?Chúng ta có thể đi đâu đó riêng tư hơn được không?
Danh từ
- Một người lính cấp bậc thấp nhất trong quân đội.A soldier of the lowest rank in the army.
- Một bác sĩ làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe tư nhân chứ không phải do nhà nước tài trợ.A doctor working in privately rather than publicly funded health care.
- (nghĩa bóng, số nhiều) Bộ phận sinh dục.(euphemistic, in the plural) The genitals.
- (lỗi thời) Một tin nhắn bí mật; một giao tiếp cá nhân không chính thức.(obsolete) A secret message; a personal unofficial communication.
Động từ
- (Internet, bắc cầu) Ẩn thứ gì đó khỏi công chúng (mà không xóa nó vĩnh viễn).(Internet, transitive) To make something hidden from the public (without deleting it permanently).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “private” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish