private
/ˈpraɪvət/tính từ
- Tư, riêng, riêng tư, cá nhân.
- Riêng, mật, kín.
- Xa vắng, khuất nẻo, hẻo lánh (chỗ, nơi).
- Thích ẩn dật, thích sống cách biệt (người).
danh từ
- Lính trơn, binh nhì.
- Chỗ kín (bộ phận sinh dục).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “private” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish