Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
private
/ˈpraɪvət/
tính từ
Tư, riêng, riêng tư, cá nhân.
Riêng, mật, kín.
Xa vắng, khuất nẻo, hẻo lánh (chỗ, nơi).
Thích ẩn dật, thích sống cách biệt (người).
danh từ
Lính trơn, binh nhì.
Chỗ kín (bộ phận sinh dục).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing