prize

/praɪz/
danh từ
  • Giải thưởng, phần thưởng.
  • Điều mong ước, ước vọng.
  • Giải xổ số; số trúng.
  • Được giải, chiếm giải.
  • , (mỉa mai) đại hạng, cực.
  • Chiến lợi phẩm (tàu bè, tài sản... ).
  • Của trời ơi, của bắt được.
  • Sự nạy, sự bẩy (bằng đòn bẩy).
  • Đòn bẩy.
động từ
  • Đánh giá cao, quý.
  • Tịch thu (tàu bè, tài sản... ở biển) làm chiến lợi phẩm.
  • Nạy, bẩy lên.
Danh từ
  1. Cái được lấy từ người khác; một cái gì đó bị bắt; một thứ bị chiếm giữ bằng vũ lực, mưu kế hoặc sức mạnh vượt trội.
    That which is taken from another; something captured; a thing seized by force, stratagem, or superior power.
  2. (quân sự, hải lý) Bất cứ thứ gì bị kẻ tham chiến chiếm được bằng quyền chiến tranh; đặc biệt là tài sản chiếm được trên biển vì quyền chiến tranh, như một con tàu.
    (military, nautical) Anything captured by a belligerent using the rights of war; especially, property captured at sea in virtue of the rights of war, as a vessel.
  3. Một vinh dự hoặc phần thưởng phấn đấu trong một cuộc thi cạnh tranh; bất cứ thứ gì được đưa ra để cạnh tranh, hoặc như một sự khuyến khích, hoặc phần thưởng cho nỗ lực.
    An honour or reward striven for in a competitive contest; anything offered to be competed for, or as an inducement to, or reward of, effort.
  4. Thứ có thể trúng được một cách tình cờ, như trong xổ số.
    That which may be won by chance, as in a lottery.
Động từ
  1. Được coi là có giá trị cao; để quý trọng.
    To consider highly valuable; to esteem.
  2. (lỗi thời) Để thiết lập hoặc ước tính giá trị của; để đánh giá; định giá; để đánh giá.
    (obsolete) To set or estimate the value of; to appraise; to price; to rate.
  3. Di chuyển bằng đòn bẩy; buộc lên hoặc mở; để thưởng hoặc tò mò.
    To move with a lever; to force up or open; to prise or pry.
  4. (lỗi thời) Để cạnh tranh trong một cuộc chiến có thưởng.
    (obsolete) To compete in a prizefight.
Tính từ
  1. Đã trúng giải; đoạt giải thưởng.
    Having won a prize; award-winning.
    a prize vegetable
  2. Hạng nhất; đặc biệt.
    First-rate; exceptional.
    He was a prize fool.
🎬 Nghe “prize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish