prize
/praɪz/danh từ
- Giải thưởng, phần thưởng.
- Điều mong ước, ước vọng.
- Giải xổ số; số trúng.
- Được giải, chiếm giải.
- , (mỉa mai) đại hạng, cực.
- Chiến lợi phẩm (tàu bè, tài sản... ).
- Của trời ơi, của bắt được.
- Sự nạy, sự bẩy (bằng đòn bẩy).
- Đòn bẩy.
động từ
- Đánh giá cao, quý.
- Tịch thu (tàu bè, tài sản... ở biển) làm chiến lợi phẩm.
- Nạy, bẩy lên.
Danh từ
- Cái được lấy từ người khác; một cái gì đó bị bắt; một thứ bị chiếm giữ bằng vũ lực, mưu kế hoặc sức mạnh vượt trội.That which is taken from another; something captured; a thing seized by force, stratagem, or superior power.
- (quân sự, hải lý) Bất cứ thứ gì bị kẻ tham chiến chiếm được bằng quyền chiến tranh; đặc biệt là tài sản chiếm được trên biển vì quyền chiến tranh, như một con tàu.(military, nautical) Anything captured by a belligerent using the rights of war; especially, property captured at sea in virtue of the rights of war, as a vessel.
- Một vinh dự hoặc phần thưởng phấn đấu trong một cuộc thi cạnh tranh; bất cứ thứ gì được đưa ra để cạnh tranh, hoặc như một sự khuyến khích, hoặc phần thưởng cho nỗ lực.An honour or reward striven for in a competitive contest; anything offered to be competed for, or as an inducement to, or reward of, effort.
- Thứ có thể trúng được một cách tình cờ, như trong xổ số.That which may be won by chance, as in a lottery.
Động từ
- Được coi là có giá trị cao; để quý trọng.To consider highly valuable; to esteem.
- (lỗi thời) Để thiết lập hoặc ước tính giá trị của; để đánh giá; định giá; để đánh giá.(obsolete) To set or estimate the value of; to appraise; to price; to rate.
- Di chuyển bằng đòn bẩy; buộc lên hoặc mở; để thưởng hoặc tò mò.To move with a lever; to force up or open; to prise or pry.
- (lỗi thời) Để cạnh tranh trong một cuộc chiến có thưởng.(obsolete) To compete in a prizefight.
Tính từ
- Đã trúng giải; đoạt giải thưởng.Having won a prize; award-winning.a prize vegetable
- Hạng nhất; đặc biệt.First-rate; exceptional.He was a prize fool.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish