probation
/proʊˈbeɪʃən/danh từ
- Sự thử thách (trước khi cho gia nhập tổ chức... ), sự tập sự; thời gian thử thách, thời gian tập sự.
- Sự tạm tha có theo dõi; thời gian tạm tha có theo dõi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “probation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish