Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
probation
/proʊˈbeɪʃən/
danh từ
Sự thử thách (trước khi cho gia nhập tổ chức... ), sự tập sự; thời gian thử thách, thời gian tập sự.
Sự tạm tha có theo dõi; thời gian tạm tha có theo dõi.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing