probation
/proʊˈbeɪʃən/danh từ
- Sự thử thách (trước khi cho gia nhập tổ chức... ), sự tập sự; thời gian thử thách, thời gian tập sự.
- Sự tạm tha có theo dõi; thời gian tạm tha có theo dõi.
Danh từ
- Khoảng thời gian mà một người chỉ đảm nhận một vị trí có điều kiện và có thể bị cách chức nếu không đáp ứng được một số điều kiện nhất định.A period of time when a person occupies a position only conditionally and may be removed if certain conditions are not met.You'll be on probation for first six months. After that, if you work out, they'll hire you permanently.Bạn sẽ bị quản chế trong sáu tháng đầu tiên. Sau đó, nếu bạn tập luyện tốt, họ sẽ thuê bạn vĩnh viễn.
- (luật) Một loại bản án mà tội phạm bị kết án được phép tiếp tục sống trong cộng đồng nhưng sẽ tự động bị đưa vào tù nếu họ vi phạm một số điều kiện nhất định.(law) A type of sentence where convicted criminals are permitted to continue living in a community but will automatically be sent to jail if they violate certain conditions.He got two years probation for robbery.Anh ta bị quản chế hai năm vì tội cướp.
- Một khoảng thời gian thử nghiệm.A testing period of time.
- (cổ) Việc kiểm tra; bằng chứng.(archaic) The act of testing; proof.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “probation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish